FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Deportivo Riestra vs Barracas Central, 03h00 ngày 07/12
Deportivo Riestra 1
-0.5 0.93
+0.5 0.95
2 0.75
u 1.05
1.96
3.75
3.05
-0.25 0.93
+0.25 0.80
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Argentina
KQBD Deportivo Riestra vs Barracas Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Barracas Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Deportivo Riestra vs Barracas Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Deportivo Riestra vs Barracas Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Riestra vs Barracas Central
Facundo Bruera
Ra sân: Nicolas Sansotre

Manuel Agustin DuarteRa sân: Siro Rosane
Ra sân: Brian Sanchez
Maximiliano ZalazarRa sân: Facundo Mater
Ra sân: Gustavo Benitez
Ra sân: Nicolas Benegas
Ra sân: Jonathan Carlos Herrera
Alexis Dominguez AnsorenaRa sân: Javier Ruiz
Manuel Agustin Duarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Riestra VS Barracas Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Riestra vs Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.5 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 24 | Gustavo Benitez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 17 | 7.2 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 3 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 26 | Maximiliano Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 26 | 6.6 |
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Carlos Sanchez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 33 | Facundo Mater | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 5 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 28 | 7.3 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 41 | Javier Ruiz | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 29 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

