FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Deportivo Riestra vs Independiente, 05h00 ngày 11/11
Deportivo Riestra
-0 0.78
+0 1.02
1.75 0.95
u 0.75
2.70
2.88
2.55
-0 0.78
+0 0.95
0.5 0.70
u 1.00
3.4
3.65
1.72
VĐQG Argentina
KQBD Deportivo Riestra vs Independiente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Independiente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Deportivo Riestra vs Independiente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Deportivo Riestra vs Independiente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Riestra vs Independiente
Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
Felipe Ignacio Loyola Olea
Luciano Javier CabralRa sân: Lautaro Millan
Jonathan De Irastorza
Facundo ZabalaRa sân: Jonathan De Irastorza
Ra sân: Milton Aaron Celiz
Facundo Zabala
Diego TarziaRa sân: Matias Abaldo
Mateo PerezRa sân: Felipe Ignacio Loyola Olea
Ra sân: Jonathan Carlos Herrera
Ra sân: Antony Alonso
0 - 1 Santiago Montiel
Nicolas FreireRa sân: Sebastian Valdez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Riestra VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Riestra vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Miguel Barbieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 1 | 29 | 7 | |
| 20 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 23 | Mateo Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 3 | 29 | 6.3 | |
| 40 | Gabriel Obredor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.8 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 1 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 20 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 1 | 1 | 78 | 7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 3 | 32 | 6.1 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 59 | 7.6 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 68 | 7.4 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 8 | 0 | 62 | 8.2 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 39 | Jonathan De Irastorza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 47 | Mateo Perez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

