FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Deportivo Riestra vs Lanus, 02h30 ngày 15/07
Deportivo Riestra
+0.25 0.83
-0.25 0.98
2.5 2.50
u 0.29
3.40
2.20
2.80
-0 0.83
+0 0.63
0.5 0.80
u 1.00
4.75
3.4
1.73
VĐQG Argentina
KQBD Deportivo Riestra vs Lanus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Lanus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Deportivo Riestra vs Lanus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Deportivo Riestra vs Lanus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Riestra vs Lanus
Ra sân: LEONARDO LANDRIEL
Ra sân: Pablo Monje
Walter Bou
Felipe Pena BiaforeRa sân: Agustín Medina
Juan RamirezRa sân: Ramiro Carrera
Alexis Pedro CaneloRa sân: Walter Bou
Ra sân: Nicolas Sansotre
Kiến tạo: Rodrigo Gallo
Ra sân: Antony Alonso
Ra sân: Jonathan Carlos Herrera
Dylan AquinoRa sân: Marcelino Moreno
Rodrigo CastilloRa sân: Agustin Cardozo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Riestra VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Riestra vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 30 | LEONARDO LANDRIEL | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 21 | 7 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 32 | 6.6 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 13 | Rodrigo Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 37 | 7 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 2 | 1 | 38 | 6.3 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 5 | 61 | 7.6 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 5 | 58 | 7.1 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 4 | 50 | 7.4 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 13 | 3 | 66 | 7.2 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 1 | 3 | 83 | 7.5 | |
| 21 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 5 | 59 | 6.8 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 3 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 39 | Agustín Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 1 | 72 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

