FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Deportivo Riestra vs River Plate, 01h00 ngày 14/06
Deportivo Riestra
+1 0.96
-1 0.84
2.5 0.92
u 0.78
6.25
1.38
4.40
+0.5 0.96
-0.5 1.00
1 0.85
u 0.85
VĐQG Argentina
KQBD Deportivo Riestra vs River Plate hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs River Plate, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Deportivo Riestra vs River Plate, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Deportivo Riestra vs River Plate hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Riestra vs River Plate
Leandro Martin Gonzalez Pirez
Ra sân: Walter Acuna
Ra sân: Guillermo Fabian Pereira
Kiến tạo: Maximiliano Rodriguez
Agustin RubertoRa sân: Facundo Colidio
Franco MastantuonoRa sân: Ignacio Martin Fernandez
Ra sân: Jonathan Carlos Herrera
Milton CascoRa sân: Enzo Hernan Diaz
Agustin PalavecinoRa sân: Ezequiel Barco
Ra sân: Nicolas Caro
Ian SubiabreRa sân: Leandro Martin Gonzalez Pirez
Ra sân: Milton Aaron Celiz
Sebastian Boselli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Riestra VS River Plate
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Riestra vs River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 11 | Walter Acuna | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Nicolas Diego Dematei | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 2 | 33 | 7.8 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 16 | Guillermo Fabian Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 3 | Nicolas Caro | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 19 | Jonathan Goya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Defender | 2 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 31 | 8.1 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Defender | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 2 | 50 | 7 | |
| 26 | Maximiliano Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 14 | 7.1 | |
| 14 | Pablo Monje | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 41 | 6.9 |
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 3 | 63 | 6.5 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 1 | 78 | 6.4 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 69 | 62 | 89.86% | 2 | 0 | 81 | 7.7 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Defender | 1 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 5 | 1 | 84 | 7.3 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 33 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Facundo Colidio | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 36 | Pablo Solari | Forward | 4 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 31 | Santiago Simon | Forward | 0 | 0 | 1 | 83 | 60 | 72.29% | 9 | 0 | 117 | 6.6 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 96 | 84 | 87.5% | 1 | 4 | 114 | 7.3 | |
| 2 | Sebastian Boselli | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 6 | 67 | 6.8 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 2 | 0 | 96 | 7.4 | |
| 38 | Ian Subiabre | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 32 | Agustin Ruberto | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

