FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Deportivo Riestra vs Sarmiento Junin, 01h00 ngày 26/08
Deportivo Riestra
-0.25 0.83
+0.25 0.98
1.75 0.89
u 0.81
2.00
3.85
2.80
-0.25 0.83
+0.25 0.62
0.75 0.91
u 0.79
2.73
4.5
1.78
VĐQG Argentina
KQBD Deportivo Riestra vs Sarmiento Junin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Sarmiento Junin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Deportivo Riestra vs Sarmiento Junin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Deportivo Riestra vs Sarmiento Junin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Riestra vs Sarmiento Junin
Carlos Gabriel Villalba
Kiến tạo: Pedro Ramirez
Alex Vigo
Ra sân: Rodrigo Gallo
Santiago RodriguezRa sân: Gabriel Diaz
Kiến tạo: Alexander Diaz
Ra sân: Pablo Monje
Jair Ezequiel ArismendiRa sân: Julian Contrera
Lucas David PrattoRa sân: Ivan Andres Morales Bravo
Ra sân: Jonathan Carlos Herrera
Ra sân: Alexander Diaz
Ra sân: Antony Alonso
Elian GimenezRa sân: Jonathan Gomez
Kiến tạo: Jonatan Esteban Goitia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Riestra VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Riestra vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 41 | 7 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 13 | 31.71% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.6 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 10 | Santiago Vera | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 37 | 6.6 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 13 | Rodrigo Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 13 | 5 | 38.46% | 4 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 3 | 28 | 6.9 | |
| 19 | Juan Cruz Randazzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 3 | 41 | 7.3 | |
| 7 | Antony Alonso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 38 | Carlos Gugenheim | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 4 | 86 | 6.7 | |
| 14 | Facundo Roncaglia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 8 | 76 | 6.3 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 29 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 8 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 9 | Joaquin Matias Ardaiz De Los Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 21 | Alex Vigo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 6 | 2 | 90 | 7.2 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 22 | Gaston Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 5 | 2 | 91 | 6.2 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 7 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 19 | Julian Contrera | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 23 | Elian Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

