Kết quả bóng đá trận Deportivo Tachira vs Academia Puerto Cabello, 05h30 ngày 16/09

Vòng 10
05:30 ngày 16/09/2026
Deportivo Tachira
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Academia Puerto Cabello
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 7.2
2-0
9.6 14.5
2-1
8.6 23
3-1
21 75
3-2
38 70
4-2
125 170
4-3
175 175
0-0
7.1
1-1
5.3
2-2
16.5
3-3
110
4-4
175
AOS
60

VĐQG Venezuela » 11

KQBD Deportivo Tachira vs Academia Puerto Cabello hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Deportivo Tachira vs Academia Puerto Cabello, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Deportivo Tachira vs Academia Puerto Cabello, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Venezuela 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Deportivo Tachira vs Academia Puerto Cabello hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Deportivo Tachira vs Academia Puerto Cabello

Deportivo Tachira Deportivo Tachira
Phút
Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello
24'
match goal 0 - 1 Edwuin Alexander Pernia Martinez(Assists:Daniel Saggiomo)
Carlos Jose Sosa Moreno match yellow.png
39'
46'
match change Jose Manuel Velazquez
Ra sân: Jayson Martinez
Valentin Adamo
Ra sân: Agustin Perez
match change
46'
53'
match change Luis Fernando Casiani Zuniga
Ra sân: Jefre Jose Vargas Belisario
57'
match yellow.png Edwuin Alexander Pernia Martinez
Heiderber Ramirez
Ra sân: Alex Woiski
match change
63'
Brayan Palmezano
Ra sân: Adalberto Penaranda Maestre
match change
63'
63'
match change Robinson Flores
Ra sân: Edwuin Alexander Pernia Martinez
63'
match change Geremias Melendez
Ra sân: Rosales Roberto
Jose Manuel Velazquez(OW) 1 - 1 match phan luoi
71'
77'
match change Pablo Lima Gualco
Ra sân: Daniel Saggiomo
77'
match change Jhon Lorens Marchan Cordero
Ra sân: Junior Moreno
78'
match yellow.png Luis Fernando Casiani Zuniga
84'
match yellow.png Robinson Flores
Carlos Mendez
Ra sân: Jefferson Caraballo
match change
86'
Luis Zuniga
Ra sân: Rodrigo Pollero
match change
87'
Franco Provenzano
Ra sân: Delvin Alfonzo
match change
90'
90'
match yellow.png Jiovany Ramos
Brayan Palmezano match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Deportivo Tachira VS Academia Puerto Cabello

Deportivo Tachira Deportivo Tachira
Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello
7
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
22
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Sút ra ngoài
 
5
5
 
Cản sút
 
1
15
 
Sút Phạt
 
15
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
437
 
Số đường chuyền
 
312
85%
 
Chuyền chính xác
 
75%
15
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Cứu thua
 
7
7
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
2
19
 
Ném biên
 
24
7
 
Cản phá thành công
 
8
11
 
Thử thách
 
5
6
 
Successful center
 
2
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
40
 
Long pass
 
30
91
 
Pha tấn công
 
76
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
31
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.19
0.84
 
Cú sút trúng đích
 
1.11
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
19
 
Số quả tạt chính xác
 
11
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
14
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Valentin Adamo
37
Jesús Duarte
23
Oscar Javier Hernandez Nino
3
Lautaro Lusnig
31
Carlos Mendez
14
Brayan Palmezano
45
Franco Provenzano
70
Heiderber Ramirez
44
Edicson Tamiche
30
Edwin Vargas
41
Wilder Wilches
27
Luis Zuniga
Deportivo Tachira Deportivo Tachira 4-2-3-1
4-2-3-1 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello
1
Pena
2
Sanchez
13
Figueira
4
Cabrera
88
Alfonzo
24
Caraball...
25
Perez
11
Woiski
7
Maestre
10
Moreno
9
Pollero
1
Graterol
29
Belisari...
26
Ramos
14
Derregib...
16
Roberto
5
Gonzalez
8
Moreno
17
Martinez
15
Saggiomo
19
Castillo
11
Martinez

Substitutes

30
Luis Fernando Casiani Zuniga
24
Harrison Contreras
70
Robinson Flores
31
Jose Manuel Hernandez Chavez
6
Pablo Lima Gualco
27
Heiber Linares
20
Jhon Lorens Marchan Cordero
44
Geremias Melendez
28
Diego German Osorio Hidalgo
9
Andres Fabian Ponce Nunez
55
Luis Enrique Romero Duran
4
Jose Manuel Velazquez
Đội hình dự bị
Deportivo Tachira Deportivo Tachira
Valentin Adamo 21
Jesús Duarte 37
Oscar Javier Hernandez Nino 23
Lautaro Lusnig 3
Carlos Mendez 31
Brayan Palmezano 14
Franco Provenzano 45
Heiderber Ramirez 70
Edicson Tamiche 44
Edwin Vargas 30
Wilder Wilches 41
Luis Zuniga 27
Deportivo Tachira Academia Puerto Cabello
30 Luis Fernando Casiani Zuniga
24 Harrison Contreras
70 Robinson Flores
31 Jose Manuel Hernandez Chavez
6 Pablo Lima Gualco
27 Heiber Linares
20 Jhon Lorens Marchan Cordero
44 Geremias Melendez
28 Diego German Osorio Hidalgo
9 Andres Fabian Ponce Nunez
55 Luis Enrique Romero Duran
4 Jose Manuel Velazquez

Dữ liệu đội bóng:Deportivo Tachira vs Academia Puerto Cabello

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.33
5.67 Phạt góc 7.67
2 Thẻ vàng 2.67
6.67 Sút trúng cầu môn 5.67
46.67% Kiểm soát bóng 56.33%
17.67 Phạm lỗi 14.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 0.7
5.2 Phạt góc 6
1.9 Thẻ vàng 2.5
6 Sút trúng cầu môn 5.6
53.6% Kiểm soát bóng 56%
16.8 Phạm lỗi 13.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Deportivo Tachira (36trận)
Chủ Khách
Academia Puerto Cabello (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
8
6
HT-H/FT-T
5
4
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
4
3
5
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
2
2
1
HT-B/FT-B
0
7
1
4