FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Burnley, 01h45 ngày 09/04
Derby County
+0.5 0.90
-0.5 0.90
1.75 0.78
u 0.92
4.15
1.90
2.90
+0.25 0.90
-0.25 1.03
0.75 0.94
u 0.76
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Derby County vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Burnley
Lyle FosterRa sân: Josh Laurent
Ra sân: Marcus Anthony Myers-Harness
Hannibal MejbriRa sân: Lyle Foster
Ra sân: Sondre Klingen Langas
Ashley BarnesRa sân: Marcus Edwards
Ra sân: Liam Thompson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 3 | 5 | 52 | 7.56 | |
| 25 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 46 | 6.75 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 12 | 6 | 50% | 13 | 3 | 36 | 7.02 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 24 | 6.19 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 5 | 3 | 53 | 7.44 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 6 | 42 | 7.24 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 30 | 7.22 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 2 | 38 | 6.82 | |
| 28 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.78 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 2 | 5 | 6.08 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 75 | 56 | 74.67% | 0 | 2 | 96 | 6.61 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 1 | 65 | 6.64 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 68 | 66 | 97.06% | 2 | 1 | 88 | 7.18 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 25 | 6.56 | |
| 22 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 56 | 6.65 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 42 | 6.41 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 0 | 64 | 6.79 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.86 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 3 | 84 | 8.03 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 75 | 85.23% | 0 | 2 | 106 | 7.24 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 0 | 87 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

