FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Coventry City, 02h45 ngày 12/03
Derby County
+0.25 0.96
-0.25 0.84
2.25 1.00
u 0.70
3.10
2.12
3.15
+0.25 0.96
-0.25 1.15
0.75 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Derby County vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Coventry City
Kiến tạo: Marcus Anthony Myers-Harness
Jake Bidwell
Kiến tạo: Callum Elder
Ephron Mason-ClarkeRa sân: Jake Bidwell
Jay DasilvaRa sân: Ellis Simms
Norman BassetteRa sân: Josh Eccles
Ra sân: Jerry Yates
Ra sân: Liam Thompson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 37 | 6.95 | |
| 25 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 32 | 8.33 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 6 | 3 | 36 | 8.25 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 1 | 35 | 6.94 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 30 | 6.79 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 20 | 7.17 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 27 | 6.57 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 28 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 37 | 7.35 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 45 | 5.95 | |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 4 | 3 | 80 | 6.67 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 59 | 6.86 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 4 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 69 | 6.21 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 1 | 66 | 6.32 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 5.64 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 43 | 6.36 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 5 | 70 | 6.6 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

