FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Hull City, 02h45 ngày 05/11
Derby County
-0.25 0.86
+0.25 0.94
2.5 1.00
u 0.70
2.12
3.00
3.25
-0 0.86
+0 1.05
1 0.99
u 0.71
2.8
3.38
2.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Derby County vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Hull City
Kiến tạo: Joe Ward
1 - 1 Joel Ndala
Ra sân: Patrick Agyemang
Darko GyabiRa sân: Joel Ndala
Ra sân: David Ozoh
Ra sân: Ben Brereton
Enis DestanRa sân: Kyle Joseph
Babajide David AkintolaRa sân: Joe Gelhardt
Kiến tạo: Andreas Weimann
Ra sân: Carlton Morris
Amir HadziahmetovicRa sân: John Egan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 8 | 46 | 7.03 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 6 | 32 | 7.56 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 5 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 42 | 7.27 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 19 | 6.43 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 44 | 6.35 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 40 | 6.26 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 31 | 6.08 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 51 | 7.06 | |
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 62 | 6.88 | |
| 6 | Semi Ajayi | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 46 | 6.51 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 41 | 5.93 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 25 | 6.73 | |
| 18 | Cody Drameh | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 54 | 7.08 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

