FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Leeds United, 19h00 ngày 11/01
Derby County
+0.75 1.00
-0.75 0.82
2.5 0.36
u 1.90
5.00
1.50
3.90
+0.25 1.00
-0.25 0.80
1 0.88
u 0.93
5.5
2.2
2.25
Cúp FA
KQBD Derby County vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Leeds United
Joel Piroe
Ra sân: Oscar Luigi Fraulo
James JustinRa sân: Sebastiaan Bornauw
1 - 1 Degnand Wilfried Gnonto Kiến tạo: Jaka Bijol
1 - 2 Ao Tanaka
Ra sân: Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
Ra sân: Lewis Travis
Ra sân: Lars-Jorgen Salvesen
Sean LongstaffRa sân: Ilia Gruev
Ra sân: Bobby Clark
Sam ByramRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Brenden AaronsonRa sân: Noah Okafor
Anton StachRa sân: Joel Piroe
Jack Harrison
1 - 3 James Justin Kiến tạo: Lukas Nmecha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Danny Batth | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 6 | 21 | 7 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 11 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 7 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 3 | 15.79% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 29 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 20 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 4 | 24 | 6.6 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

