FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Leicester City, 19h30 ngày 06/12
Derby County
-0 0.90
+0 0.88
2 0.70
u 1.02
2.55
2.45
3.07
-0 0.90
+0 0.86
0.5 0.40
u 1.75
3.23
3.08
1.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Derby County vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Leicester City
0 - 1 Bobby Reid Kiến tạo: Jordan James
0 - 2 Oliver Skipp
Jannik Vestergaard
0 - 3 Jordan James Kiến tạo: Luke Thomas
Ra sân: Adams Ebrima
Ra sân: Lars-Jorgen Salvesen
Kiến tạo: Joe Ward
Bobby Reid
Hamza ChoudhuryRa sân: Bobby Reid
Ra sân: Ben Brereton
Ra sân: Dion Sanderson
Patson DakaRa sân: Issahaku Fataw
Silko ThomasRa sân: Jordan Ayew
Louis PageRa sân: Jordan James
Olabade AlukoRa sân: Stephy Mavididi
Ra sân: Callum Elder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 27 | 5.69 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.92 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 2 | 32 | 6.57 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 25 | 6.05 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 5.19 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 25 | 5.82 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 5.49 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 27 | 6.07 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.96 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 7.02 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 7.34 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.98 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.39 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 7.14 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.73 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 8.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

