FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Lincoln City, 02h45 ngày 22/12
Derby County
-1 0.82
+1 0.88
2.5 0.91
u 0.69
1.48
5.30
3.82
-0.25 0.82
+0.25 0.99
1 0.87
u 0.73
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Derby County vs Lincoln City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Lincoln City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Lincoln City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Lincoln City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Lincoln City
1 - 1 Daniel Mandroiu
Ra sân: Joe Ward
Adam Jackson
Ra sân: Tyrese Fornah
Jackson Valencia MosqueraRa sân: Jovon Makama
Kiến tạo: Nathaniel Mendez Laing
Sean RoughanRa sân: Jack Burroughs
Hakeeb AdelakunRa sân: Teddy Bishop
Kiến tạo: Kane Wilson
Ra sân: Nathaniel Mendez Laing
Ra sân: Tom Barkhuizen
Alistair SmithRa sân: Daniel Mandroiu
Jackson Valencia Mosquera
Ra sân: Conor Hourihane
Ethan Erhahon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Lincoln City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 57 | 6.2 | |
| 4 | Conor Hourihane | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 43 | 6.92 | |
| 35 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 47 | 6.3 | |
| 7 | Tom Barkhuizen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 9 | James Collins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 1 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 2 | Kane Wilson | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Joe Ward | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 6 | 0 | 66 | 5.46 | |
| 8 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 28 | 6.53 | |
| 22 | Tyrese Fornah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 6 | Cashin | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 60 | 6.28 |
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alex Mitchell | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 5 | Adam Jackson | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 10 | Teddy Bishop | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 15 | Paudie O Connor | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 14 | Daniel Mandroiu | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Ethan Hamilton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 22 | 6.18 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 1 | 28 | 6.29 | |
| 6 | Ethan Erhahon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 16 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 27 | Jovon Makama | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

