FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Luton Town, 18h30 ngày 18/04
Derby County
-0.25 1.04
+0.25 0.76
2.5 1.75
u 0.40
2.24
3.00
2.97
-0 1.04
+0 1.10
0.75 1.03
u 0.83
3.4
4
1.83
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Derby County vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Luton Town
0 - 1 Millenic Alli
Ra sân: Nathaniel Mendez Laing
Carlton Morris
Millenic Alli
Teden MengiRa sân: Lamine Dabo
Reece BurkeRa sân: Isaiah Jones
Ra sân: Sondre Klingen Langas
Lasse Selvag NordasRa sân: Carlton Morris
Marvelous NakambaRa sân: Jordan Clark
Ra sân: Harrison Armstrong
Tahith ChongRa sân: Millenic Alli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 4 | 4 | 54 | 6.5 | |
| 25 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 8 | 54 | 7.5 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 8 | 3 | 50 | 6.32 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 22 | 6.96 | |
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 24 | 5.78 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 3 | 32 | 6.53 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 6 | 1 | 46 | 7.38 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 10 | 32 | 7.09 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 35 | 6.35 | |
| 28 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 40 | 6.33 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 1 | 32 | 7.33 | |
| 12 | Kal Naismith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 17 | 50% | 1 | 5 | 46 | 7.17 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.22 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 7 | 31 | 6.7 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 3 | 36 | 6.68 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 38 | 7.45 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 6 | 40 | 8.31 | |
| 21 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 2 | 37 | 7.33 | |
| 22 | Lamine Dabo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 28 | Christ Makosso | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 2 | 41 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

