FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Middlesbrough, 22h00 ngày 01/01
Derby County
+0.25 0.80
-0.25 0.98
1.5 1.36
u 0.34
2.72
2.27
3.18
-0 0.80
+0 0.75
1 1.05
u 0.75
3.6
3.1
2.1
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Derby County vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Middlesbrough
Alex GilbertRa sân: Mamadou Kaly Sene
Ra sân: Patrick Agyemang
Ra sân: Rhian Brewster
Kiến tạo: Lars-Jorgen Salvesen
Samuel SilveraRa sân: Callum Brittain
Sverre Halseth NypanRa sân: Aidan Morris
Ra sân: Bobby Clark
Alex Gilbert
Micah HamiltonRa sân: Tommy Conway
Alan BrowneRa sân: Alex Bangura
Matt Targett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 50 | 7.75 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 9 | 6.68 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 1 | 44 | 7 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 6.97 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 12 | 6.28 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 40 | 7.59 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.79 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 40 | 7.48 | |
| 16 | Liam Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 41 | 7.59 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 5.96 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 90 | 74 | 82.22% | 0 | 1 | 102 | 6.65 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 1 | 4 | 82 | 6.81 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 77 | 7.32 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 59 | 56 | 94.92% | 3 | 1 | 76 | 7.02 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 45 | 100% | 3 | 1 | 58 | 6.55 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 21 | 6.12 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 6 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 5.71 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 0 | 74 | 6.27 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.15 | |
| 17 | Micah Hamilton | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

