FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Millwall, 02h45 ngày 11/12
Derby County
-0.25 0.93
+0.25 0.69
2.5 1.25
u 0.60
2.40
3.10
3.00
-0 0.93
+0 0.90
0.5 0.44
u 1.63
3.25
3.31
1.9
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Derby County vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Millwall
Ra sân: Andreas Weimann
Ra sân: Ben Brereton
Aidomo EmakhuRa sân: Raees Bangura-Williams
Femi Azeez
0 - 1 Matthew Clarke(OW)
Ra sân: Liam Thompson
Ra sân: Sondre Klingen Langas
Ra sân: Callum Elder
Joe BryanRa sân: Alfie Doughty
Dan McNamaraRa sân: Femi Azeez
Macaulay LangstaffRa sân: Thierno Ballo
Macaulay Langstaff
Dan McNamara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 64 | 7.26 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 1 | 1 | 3 | 27 | 16 | 59.26% | 6 | 3 | 47 | 7.21 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 9 | 0 | 54 | 7.34 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 42 | 7.4 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 47 | 7.8 | |
| 16 | Liam Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 44 | 6.72 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 2 | 53 | 6.88 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 5 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 41 | 6.78 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 33 | 7.16 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 2 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 7 | 53 | 7.85 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 8 | 1 | 51 | 7.27 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 3 | 1 | 33 | 6.62 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 3 | 35 | 6.58 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 44 | 7.73 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 1 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 2 | 59 | 7.38 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 5 | 27 | 6.32 | |
| 16 | Daniel Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 35 | 6.59 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

