FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Norwich City, 01h45 ngày 22/10
Derby County
-0.25 1.05
+0.25 0.80
2.25 0.84
u 0.86
2.25
2.92
3.07
-0 1.05
+0 1.08
1 1.05
u 0.65
3
3.6
2.1
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Derby County vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Norwich City
Jack Stacey
Ra sân: Rhian Brewster
Kiến tạo: Patrick Agyemang
Jacob WrightRa sân: Mirko Topic
Ante CrnacRa sân: Jovon Makama
Matej JurasekRa sân: Liam Gibbs
Emiliano Marcondes Camargo HansenRa sân: Oscar Schwartau
Ra sân: Ben Brereton
Ra sân: Patrick Agyemang
Ra sân: Carlton Morris
Ra sân: David Ozoh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 64 | 7.88 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 7 | 32 | 7.44 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.25 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 8 | 1 | 62 | 7.02 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 25 | Ben Brereton | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 42 | 7.19 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 30 | 6.79 | |
| 22 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 2 | 40 | 6.67 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 40 | 7.67 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 2 | 1 | 3 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 5 | 26 | 7.42 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 107 | 101 | 94.39% | 11 | 1 | 132 | 7.52 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 2 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 3 | 69 | 7.48 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 2 | 100 | 6.36 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 4 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 40 | 6.76 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 28 | 6.77 | |
| 5 | Jakov Medic | Defender | 1 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 2 | 6 | 90 | 7.36 | |
| 22 | Mirko Topic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 59 | 6.12 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 4 | 90 | 6.92 | |
| 8 | Liam Gibbs | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 8 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 17 | Ante Crnac | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 3 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 1 | 38 | 6.39 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 26 | 6.67 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 33 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

