FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Peterborough United, 22h00 ngày 01/01
Derby County
-0.5 0.85
+0.5 0.85
2.75 0.80
u 0.80
1.85
3.35
3.50
-0.25 0.85
+0.25 0.62
1 0.65
u 0.95
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Derby County vs Peterborough United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Peterborough United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Peterborough United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Peterborough United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Peterborough United
Kiến tạo: Tom Barkhuizen
1 - 1 Harrison Burrows Kiến tạo: Kwame Poku
Hector Kyprianou
Ra sân: Conor Hourihane
Ra sân: Craig Forsyth
Ra sân: Tom Barkhuizen
Ra sân: Nathaniel Mendez Laing
Ra sân: Kane Wilson
David Ibukun AjiboyeRa sân: Peter Kioso
2 - 2 Kwame Poku Kiến tạo: Harrison Burrows
Emmanuel FernandezRa sân: Kwame Poku
2 - 3 Ricky-Jade Jones
Ryan De HavillandRa sân: Joel Randall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Peterborough United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 4 | Conor Hourihane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 35 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 7 | Tom Barkhuizen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 15 | 6.86 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 9 | James Collins | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 7.5 | |
| 1 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 24 | Ryan Nyambe | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.17 | ||
| 2 | Kane Wilson | Defender | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 6 | Cashin | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 32 | 6.32 |
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Josh Knight | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 1 | 40 | 6.55 | |
| 27 | Archie Collins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 52 | 6.06 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 30 | Peter Kioso | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 47 | 6.09 | |
| 14 | Joel Randall | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 11 | Kwame Poku | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 37 | 6.96 | |
| 3 | Harrison Burrows | Defender | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 8 | 1 | 63 | 7.34 | |
| 22 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 4 | Ronnie Edwards | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 50 | 6.51 | |
| 17 | Ricky-Jade Jones | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 25 | Fynn Talley | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 17 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

