FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Preston North End, 01h45 ngày 03/04
Derby County
-0.5 1.05
+0.5 0.75
1.75 0.70
u 1.00
2.05
3.65
2.85
-0.25 1.05
+0.25 0.60
0.75 0.83
u 0.87
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Derby County vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Preston North End
Ra sân: Ryan Nyambe
Kiến tạo: Nathaniel Phillips
Kiến tạo: Nathaniel Phillips
Robbie BradyRa sân: Jayden Meghoma
Benjamin WhitemanRa sân: Stefan Teitur Thordarson
Emil Ris JakobsenRa sân: William Keane
Ra sân: Liam Thompson
Robbie Brady
Ched EvansRa sân: Lewis Gibson
Ra sân: Marcus Anthony Myers-Harness
Mads Frokjaer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 5 | 47 | 7.96 | |
| 25 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 34 | 7.79 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 22 | 7.38 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.8 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 13 | 0 | 63 | 7.05 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.06 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.04 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 38 | 8.51 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 3 | 0 | 41 | 6.89 | |
| 28 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 39 | 7.03 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 38 | 5.58 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 38 | 6.09 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 22 | 6.06 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 9 | 89 | 7.29 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 2 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 2 | 7 | 76 | 7.24 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 2 | 64 | 6.28 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 43 | 6.04 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 68 | 6.32 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 2 | 69 | 6.78 | |
| 3 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

