FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Southampton, 21h00 ngày 04/10
Derby County
+0.25 1.00
-0.25 0.80
2.25 0.89
u 0.81
3.10
2.10
3.20
+0.25 1.00
-0.25 1.15
1 1.00
u 0.70
3.63
2.68
2
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Derby County vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Southampton
0 - 1 Adam Armstrong
Ross Stewart
Tom FellowsRa sân: Ross Stewart
Kiến tạo: Andreas Weimann
Damion DownsRa sân: Leo Scienza
Ra sân: Bobby Clark
Ra sân: David Ozoh
Ra sân: Patrick Agyemang
Flynn DownesRa sân: Shea Charles
Ra sân: Andreas Weimann
Finn AzazRa sân: Ryan Fraser
Flynn Downes
Ra sân: Carlton Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 8 | 1 | 77 | 6.88 | |
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 49 | 7.36 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 7.16 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 33 | 6.69 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 1 | 55 | 6.38 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 34 | 7.35 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 22 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 11 | 1 | 48 | 6.09 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.54 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 36 | 6 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 51 | 6.58 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 6.83 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 41 | 7.45 | |
| 26 | Ryan Fraser | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 11 | Ross Stewart | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 16 | 6.49 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 2 | 1 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 9 | 0 | 80 | 7.18 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 7.02 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 2 | 69 | 6.41 | |
| 12 | Ronnie Edwards | Defender | 0 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 2 | 91 | 6.65 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 24 | Shea Charles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 78 | 6.28 | |
| 13 | Leo Scienza | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 3 | 93 | 6.47 | |
| 42 | Damion Downs | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 71 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

