FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Swansea City, 03h00 ngày 28/11
Derby County
-0 0.86
+0 0.94
2.25 0.92
u 0.78
2.50
2.65
3.00
-0 0.86
+0 0.95
0.75 0.64
u 1.06
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Derby County vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Swansea City
0 - 1 Zan Vipotnik Kiến tạo: Myles Peart-Harris
0 - 2 Ronald Pereira Martins Kiến tạo: Liam Cullen
Cyrus ChristieRa sân: Harry Darling
Ra sân: Kenzo Goudmijn
Ra sân: Callum Elder
Ra sân: Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
Josh KeyRa sân: Kyle Naughton
Florian BianchiniRa sân: Zan Vipotnik
Myles Peart-Harris
Ra sân: Marcus Anthony Myers-Harness
Ra sân: Kayden Jackson
Azeem AbdulaiRa sân: Myles Peart-Harris
Jay FultonRa sân: Goncalo Baptista Franco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.04 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 9 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 7 | 4 | 35 | 6.99 | |
| 19 | Kayden Jackson | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 2 | 34 | 6.17 | |
| 27 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 23 | 5.73 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.51 | |
| 6 | Cashin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 40 | 5.9 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.5 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 52 | 7.01 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 71 | 6.72 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 7.75 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 7.42 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 44 | 7.34 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 7.26 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 60 | 7.21 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 28 | 7.35 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.52 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

