FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Derby County vs Watford, 22h00 ngày 18/01
Derby County
-0.25 0.70
+0.25 1.10
2.25 0.90
u 0.80
2.00
3.40
3.20
-0 0.70
+0 1.15
1 1.04
u 0.66
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Derby County vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Derby County vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Derby County vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Derby County vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Watford
James Abankwah
0 - 1 Imran Louza
Jeremy Ngakia
Moussa SissokoRa sân: Ayotomiwa Dele Bashiru
Ra sân: Kayden Jackson
Yasser LarouciRa sân: Jeremy Ngakia
0 - 2 Edo Kayembe Kiến tạo: Moussa Sissoko
Ra sân: Kenzo Goudmijn
Ra sân: Callum Elder
Ra sân: Nathaniel Mendez Laing
Ryan AndrewsRa sân: James Abankwah
Angelo Obinze OgbonnaRa sân: Kwadwo Baah
Ra sân: Kane Wilson
Francisco Sierralta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.16 | |
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 58 | 6.15 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 26 | 20 | 76.92% | 7 | 1 | 46 | 7.05 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 2 | 1 | 71 | 6.21 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 21 | 5.87 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 5 | 1 | 66 | 6.83 | |
| 19 | Kayden Jackson | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 0 | 61 | 6.53 | |
| 23 | Joe Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 27 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 37 | 6.18 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 7.07 | |
| 6 | Cashin | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 1 | 5 | 95 | 7.77 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 3 | 50 | 6.99 | |
| 39 | Dajaune Brown | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 7.42 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 23 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 7.49 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 34 | 6.83 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.47 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 44 | 6.87 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 56 | 7.51 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 50 | 46 | 92% | 9 | 0 | 70 | 7.94 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 59 | 7.51 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 35 | 7.02 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 52 | 6.98 | |
| 11 | Rocco Vata | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 47 | 7.37 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

