FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dewa United FC vs Persis Solo FC, 15h30 ngày 20/12
Dewa United FC
-0.75 0.77
+0.75 0.93
3 0.85
u 0.77
1.51
3.92
3.83
-0.25 0.77
+0.25 0.93
1.25 0.88
u 0.72
2.05
4
2.2
VĐQG Indonesia » 34
KQBD Dewa United FC vs Persis Solo FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dewa United FC vs Persis Solo FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dewa United FC vs Persis Solo FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Indonesia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dewa United FC vs Persis Solo FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dewa United FC vs Persis Solo FC
3 - 1 Kodai Tanaka
Ra sân: Brian Fatari
Giovani NumberiRa sân: Kodai Tanaka
Arapenta PoerbaRa sân: Adriano Duarte Castanheira
Ra sân: Taisei Marukawa
Ra sân: Altariq Erfa Aqsal Ballah
Ra sân: Rizdjar Nurviat
Sidik SaimimaRa sân: Irfan Jauhari
Ikhwan TanamalRa sân: Zanadin Fariz
Arkhan KakaRa sân: Gervane Kastaneer
Kiến tạo: Stefano Lilipaly
Ra sân: Jean Befolo Mbaga Marie Privat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dewa United FC VS Persis Solo FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dewa United FC vs Persis Solo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dewa United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Stefano Lilipaly | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 2 | Nick Kuipers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 72 | 7.1 | |
| 92 | Sonny Stevens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 28 | Alexis Messidoro | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 77 | 8.5 | |
| 39 | Alex Martins Ferreira | Forward | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 10 | Egy Maulana Vikri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 41 | Cassio Scheid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 46 | 6.6 | |
| 23 | Ady Setiawan | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 19 | Ricky Kambuaya | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 97 | Edo Febriansyah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Taisei Marukawa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 32 | 7 | |
| 6 | Theo Fillo Da Costa Numberi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 14 | Brian Fatari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 37 | Altariq Erfa Aqsal Ballah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 9 | Jean Befolo Mbaga Marie Privat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 12 | Rizdjar Nurviat | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 43 | 6.6 |
Persis Solo FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jordi Tutuarima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 4 | Xandro Schenk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 9 | Gervane Kastaneer | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 77 | Adriano Duarte Castanheira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 11 | Sidik Saimima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 1 | Muhammad Riyandi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.5 | |
| 14 | Sho Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 22 | Sutanto Tan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 7 | Irfan Jauhari | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 36 | Althaf Indie Alrizky | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 5.6 | |
| 18 | Arapenta Poerba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 15 | Giovani Numberi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 8 | Arkhan Kaka | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Kodai Tanaka | Forward | 5 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 78 | Zanadin Fariz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 40 | Ikhwan Tanamal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

