FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al Hilal, 22h00 ngày 21/09
Dhamk
+2.5 0.80
-2.5 0.90
2.5 0.90
u 0.65
8.80
1.14
6.50
+0.25 0.80
-0.25 1.05
1.5 1.15
u 0.40
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al Hilal
0 - 1 Malcom Filipe Silva Oliveira Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Ra sân: Abdulaziz Al Bishi
Ruben NevesRa sân: Mohamed Kanno
Yasir Al-ShahraniRa sân: Nasser Al-Dawsari
Saud AbdulhamidRa sân: Mohammed Al-Burayk
Michael Richard Delgado De OliveiraRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Ahmad Al Zaein
Ra sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
Abdulla Al HamdanRa sân: Ali Al-Boleahi
Michael Richard Delgado De Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 36 | 7.2 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 11 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 41 | Sultan Faqihi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 19 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Neymar da Silva Santos Junior | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 62 | 79.49% | 0 | 6 | 88 | 6.7 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 5 | 74 | 7.4 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 45 | 8.1 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 69 | 6.7 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

