FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al Raed, 23h10 ngày 11/05
Dhamk
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.5 0.83
u 0.77
1.85
3.38
3.20
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1 0.78
u 0.82
2.3
3.9
2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al Raed
Hamad Al-Jayzani
Zakaria Al Hawsaw
Mehdi AbeidRa sân: Nayef Abdullah Hazazi
Mubarak Al-Rajeh
Ra sân: Faisal Al-Subiani
Ra sân: Francois Kamano
Thamer Al-KhaibriRa sân: Zakaria Al Hawsaw
Karim El Berkaoui
Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Ra sân: Ramzi Solan
Ra sân: Tarek Hamed
Abdullah Al-YousefRa sân: Mubarak Al-Rajeh
Ra sân: Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.3 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

