FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Akhdoud, 22h50 ngày 13/09
Dhamk
-0.5 0.91
+0.5 0.79
2.5 1.10
u 0.67
1.91
3.25
3.12
-0.25 0.91
+0.25 0.70
1 1.05
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Akhdoud
Kiến tạo: Abdelkader Bedrane
Ra sân: Habib Diallo
Saeed Al-Rubaie
Ra sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
Ra sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Knowledge MusonaRa sân: Abdulaziz Hetalh
Petros Matheus dos Santos AraujoRa sân: Eid Al-Muwallad
Ra sân: Ramzi Solan
Ra sân: Ayman Fallatah
3 - 1 Knowledge Musona
Mohanad Al-QaydhiRa sân: Naif Assery
Mohammed JuhaifRa sân: Ibrahima Kone
Hussain Al-Zabdani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 1 | Florin Nita | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | ||
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 31 | 8.7 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | ||
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.8 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 22 | 7.1 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 27 | 5.7 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 53 | 6.5 | ||
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 43 | 6.1 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 15 | Naif Assery | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

