FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Akhdoud, 22h00 ngày 26/10
Dhamk
-0.5 0.72
+0.5 0.98
2.75 0.75
u 0.85
1.72
3.40
3.60
-0.25 0.72
+0.25 0.75
1.25 0.96
u 0.64
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Akhdoud
Leandre Tawamba Kana
Kiến tạo: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Awdh Khamis Faraj
Florin Lucian Tanase
Florin Lucian Tanase Card changed
Kiến tạo: Assan Ceesay
Ra sân: Ahmad Al Zaein
Ra sân: Assan Ceesay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 51 | 7.4 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 53 | 8 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 75 | 8 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 70 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

