FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Ettifaq, 21h00 ngày 02/03
Dhamk 1
+0.25 0.80
-0.25 0.90
2.5 0.86
u 0.74
2.75
2.10
3.18
-0 0.80
+0 0.65
1 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Ettifaq
0 - 1 Demarai Gray
Ra sân: Abdulaziz Al Sarhani
0 - 2 Moussa Dembele
Radhi Al-OtaibeRa sân: Mohammed Yousef
Ra sân: Abdulaziz Al Bishi
Ra sân: Nicolae Stanciu
Ra sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Ra sân: Domagoj Antolic
Abdulrahman Al-OboodRa sân: Demarai Gray
Muhannad Al SaadRa sân: Moussa Dembele
Majed DawranRa sân: Alvaro Medran Just
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |||
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 11 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 4.1 | |
| 23 | Abdulaziz Majrashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.9 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 97 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 1 | 42 | 8.7 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 14 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 81 | 71 | 87.65% | 6 | 0 | 95 | 7.7 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 77 | 7 | |
| 76 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 30 | Muhannad Al Saad | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 41 | Majed Dawran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

