FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Fateh, 23h15 ngày 22/05
Dhamk 1
+0.75 0.95
-0.75 0.85
3 0.70
u 0.90
4.30
1.54
3.75
+0.25 0.95
-0.25 0.75
1.25 0.96
u 0.64
3.55
2.2
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Fateh

Ra sân: Francois Kamano
0 - 1 Mourad Batna Kiến tạo: Mohamed Amine Sbai
Ra sân: Faisal Al-Subiani
Ra sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Zaydou Youssouf
Hussain QasimRa sân: Hussain Al Zarie
Saeed BaattiaRa sân: Ahmed Al Julaydan
Amaar Al DohaimRa sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo
Saad Al SharfaRa sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Ra sân: Tarek Hamed
Ra sân: Abdelkader Bedrane
Ali Al MasoudRa sân: Mohamed Amine Sbai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 8 | 2 | 65 | 7.7 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.7 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 33 | 6 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 3 | 82 | 7.3 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 4 | 57 | 7.1 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 68 | 7.4 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 13 | Hussain Qasim | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 55 | Waleed Al-Anezi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 0 | 56 | 7 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

