FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Fateh, 22h00 ngày 29/08
Dhamk
+0.25 0.84
-0.25 0.86
3.5 1.10
u 0.45
2.82
2.08
3.15
-0 0.84
+0 0.50
2.5 1.30
u 0.25
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Fateh
Kiến tạo: Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Abbas Sadiq AlhassanRa sân: Sofiane Bendebka
Saeed BaattiaRa sân: Ali El-Zubaidi
Mohammed Al SaeedRa sân: Abdullah Al-Yousef
Ra sân: Abdulaziz Al Bishi
2 - 1 Firas Al-Buraikan
Ali Al MasoudRa sân: Cristian Tello Herrera
Ra sân: Bader Mohammed Munshi
Ra sân: Assan Ceesay
Fahad M. Al-HarbiRa sân: Jason Denayer
Petros Matheus dos Santos Araujo
2 - 2 Firas Al-Buraikan Kiến tạo: Mourad Batna
Ra sân: Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Ra sân: Domagoj Antolic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Adam Maher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 31 | 7.8 | |
| 13 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 11 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 99 | Fahad Al-Johani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.8 | |
| 23 | Abdulaziz Majrashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 40 | Hassan Ahmad Al Shammrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 19 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 2 | Ali El-Zubaidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 91 | 7.3 | |
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 116 | 105 | 90.52% | 0 | 1 | 129 | 7.3 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 81 | 8 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 29 | 8.1 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 23 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 18 | Mohammed Al Saeed | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 2 | 89 | 7.3 | |
| 5 | Fahad M. Al-Harbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

