FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Feiha, 23h15 ngày 17/05
Dhamk
-0.25 0.98
+0.25 0.82
2.75 0.88
u 0.72
2.20
2.50
3.40
-0 0.98
+0 1.00
1 0.70
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Feiha
Mohanad Al-QaydhiRa sân: Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva
Sultan Mandash Penalty awarded
0 - 1 Fashion Sakala
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
Ra sân: Nicolae Stanciu
Ra sân: Abdulrahman Al Obaid
Ra sân: Fahad Al-Johani
Ra sân: Bader Mohammed Munshi
Osama Al KhalafRa sân: Mohanad Al-Qaydhi
Vladimir Stojkovic
Gojko CimirotRa sân: Mohammed Al Baqawi
Kiến tạo: Abdulaziz Al Sarhani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 2 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 99 | Fahad Al-Johani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 17 | 6.4 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 37 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Fashion Sakala | Forward | 3 | 3 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Defender | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 27 | Sultan Mandash | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 22 | 7.7 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

