FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Feiha, 22h10 ngày 05/12
Dhamk 1
-0.5 0.70
+0.5 1.00
2.5 0.85
u 0.85
1.70
3.82
3.33
-0.25 0.70
+0.25 0.78
1 0.95
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Feiha
Mokher Al-Rashidi
Gojko Cimirot
Mohammed Al BaqawiRa sân: Mokher Al-Rashidi
Mohammed Al Baqawi
1 - 1 Fashion Sakala Kiến tạo: Nawaf Al-Harthi
Abdulhadi Al-HarajinRa sân: Nawaf Al-Harthi
Kiến tạo: Habib Diallo
2 - 2 Alejandro Pozuelo Kiến tạo: Mohammed Al Baqawi
Ra sân: Francois Kamano
Ra sân: Ramzi Solan
Vinicius Rangel da SilvaRa sân: Faris Abdi
Ali Al HussainRa sân: Gojko Cimirot
Abdulraoof Al-Deqeel
Ra sân: Habib Diallo
Ra sân: Mohammed Al-Khaibari
Ra sân: Nicolae Stanciu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 31 | 7.8 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 22 | 7.1 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 58 | 7.2 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 5.8 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 59 | 50 | 84.75% | 7 | 0 | 82 | 7.7 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 0 | 78 | 6.9 | |
| 77 | Khalid Al-Kabi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 2 | 60 | 6.1 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 55 | 7 | |
| 3 | Vinicius Rangel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 55 | Ali Al Hussain | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

