FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Ittihad, 21h05 ngày 27/01
Dhamk
+1 0.90
-1 0.80
2.5 0.57
u 1.25
4.60
1.45
4.10
+0.5 0.90
-0.5 1.08
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Ittihad
Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Abdulrahman Al-Obood
1 - 1 Karim Benzema Kiến tạo: Abdulrahman Al-Obood
Fawaz Al-SagourRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Moussa DiabyRa sân: Abdulrahman Al-Obood
Ra sân: Habib Diallo
Houssem Aouar
Ra sân: Mohammed Al-Khaibari
Ra sân: Francois Kamano
Ra sân: Faisal Al-Subiani
Danilo Luis Helio Pereira Goal Disallowed
Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 50 | 8.6 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 22 | 6.5 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 2 | 55 | 7.3 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.7 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 1 | 65 | 7.9 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 98 | 96 | 97.96% | 0 | 0 | 115 | 7.6 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 2 | 0 | 83 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 5 | 1 | 49 | 7 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 4 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 2 | 72 | 6.9 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 17 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 5 | 65 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

