FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Riyadh, 22h15 ngày 01/11
Dhamk
-0.25 0.70
+0.25 1.00
2.5 0.85
u 0.85
2.00
3.15
3.00
-0.25 0.70
+0.25 0.68
1 0.90
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Riyadh
0 - 1 Bernard Mensah Kiến tạo: Faiz Selemanie
Kiến tạo: Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Marzouq Hussain Tambakti
Ahmed Asiri
Mohamed KonateRa sân: Mohammed Al-Aqel
Hussain Al-NuweqiRa sân: Marzouq Hussain Tambakti
1 - 2 Faiz Selemanie Kiến tạo: Bernard Mensah
Ra sân: Tareq Abdullah
Ra sân: Abdelkader Bedrane
Ra sân: Ramzi Solan
Ra sân: Ayman Fallatah
Yehya Sulaiman Al-ShehriRa sân: Bernard Mensah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 6 | 3 | 4 | 28 | 25 | 89.29% | 6 | 0 | 49 | 8 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 10 | 0 | 68 | 8.9 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 25 | 7.7 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 26 | 63.41% | 3 | 0 | 74 | 6.7 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | ||
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 6 | Faisal Al-Sibyani | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 41 | 8.5 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 7.9 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 0 | 49 | 7 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 11 | 4 | 73 | 8.6 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 6 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 27 | 6 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

