FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Shabab, 01h00 ngày 05/10
Dhamk
+0.25 0.88
-0.25 0.93
2.5 0.87
u 0.73
3.00
2.20
3.20
-0 0.88
+0 0.70
1 0.82
u 0.78
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Shabab
Robert Renan
Mohamed Al-Thani No penalty (VAR xác nhận)
Giacomo Bonaventura Red card cancelled
Giacomo Bonaventura
Kiến tạo: Habib Diallo
Haroune CamaraRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Nawaf Al-SadiRa sân: Mohamed Al-Thani
Majed Omar Kanabah
Majed AbdullahRa sân: Hussain Al-Sabiyani
Ra sân: Francois Kamano
Ra sân: Ramzi Solan
Ra sân: Ayman Fallatah
Mohammed Al ShwirekhRa sân: Majed Abdullah
Ra sân: Tareq Abdullah
Ra sân: Nicolae Stanciu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 1 | Florin Nita | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | ||
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 23 | 7 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Al-Mogren | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Faisal Al-Sibyani | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Forward | 3 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 4 | 81 | 7.2 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 1 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 70 | Haroune Camara | Forward | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 46 | 7 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 1 | 5 | 94 | 7.7 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 79 | 77 | 97.47% | 1 | 0 | 87 | 7 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 90 | Majed Abdullah | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 0 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

