FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Shabab(KSA), 21h00 ngày 16/02
Dhamk 1
-0 1.00
+0 0.88
2.5 0.85
u 0.85
2.32
2.40
3.30
-0 1.00
+0 0.85
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Shabab(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Shabab(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Shabab(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Shabab(KSA)
Hattan Bahebri
Romain Saiss
Habib DialloRa sân: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-YamiRa sân: Hattan Bahebri
Ra sân: Ahmad Al Zaein
Ra sân: Abdulaziz Al Sarhani

Ra sân: Nicolae Stanciu
Jarah M Al AtaiqiRa sân: Victor Vinicius Coelho Santos
Musab Fahz AljuwayrRa sân: Nader Al-Sharari
0 - 1 Ivan Rakitic Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Husain Al MonassarRa sân: Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Domagoj Antolic
Ra sân: Tarek Hamed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Shabab(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Shabab(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 11 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 41 | 6 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.7 |
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | ||
| 30 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 71 | 63 | 88.73% | 2 | 1 | 88 | 8.5 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 5 | 75 | 6.9 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 31 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 42 | 7 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 2 | 78 | 7.2 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 55 | Musab Fahz Aljuwayr | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | ||
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 50 | Mohammed Al Absi | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 40 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

