FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Taawon, 22h00 ngày 26/04
Dhamk 1
+0.25 0.65
-0.25 1.05
2.25 0.70
u 0.90
2.40
2.33
3.28
-0 0.65
+0 0.75
1 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Taawon
Mohammed MahzariRa sân: Aschraf El Mahdioui
Joao Pedro Pereira dos Santos
Mohammed Zaid Al-Ghamdi
Abdulmalik Al-OyayariRa sân: Mohammed Zaid Al-Ghamdi
Ra sân: Abdulaziz Al Bishi
Ibrahim Al ShuaylRa sân: Muath Faquihi
Cristian GuancaRa sân: Abdulfattah Adam
Sattam Al-RoqiRa sân: Ahmed Saleh Bahusayn
0 - 1 Joao Pedro Pereira dos Santos Kiến tạo: Mohammed Al Kuwaykibi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 1 | 1 | 52 | 7 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 38 | 26 | 68.42% | 3 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 58 | 7 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 11 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 2 | 74 | 7.2 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 99 | Fahad Al-Johani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 1 | 20 | 6.6 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andrei Girotto | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 19 | Cristian Guanca | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 22 | Mohammed Al Kuwaykibi | Forward | 2 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 26 | Ibrahim Al Shuayl | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 53 | 6.9 | |
| 6 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 42 | Muath Faquihi | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 7 | Sattam Al-Roqi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

