FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Tai, 22h00 ngày 21/12
Dhamk
-0.75 0.80
+0.75 0.90
2.75 0.80
u 0.80
1.58
3.95
3.80
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1.25 0.97
u 0.63
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Tai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Tai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Tai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Tai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Tai
Abdulaziz Majrashi
Ra sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
Rakan Al-ShamlanRa sân: Abdulaziz Majrashi
Marko Dugandzic
Ra sân: Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Bernard Mensah
Salem Abdullah Al-Toiawy
Hazzaa Al-HazzaaRa sân: Marko Dugandzic
Salman Al-MuwasharRa sân: Virgil Misidjan
Ra sân: Abdulaziz Al Sarhani
Ra sân: Sultan Faqihi
Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Salman Al-Muwashar
Abdulrahman Al-HarthiRa sân: Salem Abdullah Al-Toiawy
Kiến tạo: Ahmad Al Zaein

Bernard Mensah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Tai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Tai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 8 | 2 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 11 | 0 | 63 | 8.6 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 54 | 8.5 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 42 | 8 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 1 | 59 | 8.1 | |
| 41 | Sultan Faqihi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 12 | Abdulaziz Makeen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 6 | 3 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 33 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 7 |
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 66 | 7 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 11 | 6.3 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 57 | 7.9 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 99 | Hazzaa Al-Hazzaa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 8 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 58 | 6.2 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

