FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dhamk vs Al-Wehda, 23h00 ngày 10/04
Dhamk 1
-0.5 0.91
+0.5 0.91
2.5 1.00
u 0.75
2.10
2.75
3.20
-0.25 0.91
+0.25 0.65
1 0.98
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Dhamk vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dhamk vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dhamk vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Wehda

Ra sân: Francois Kamano
Jawad El Yamiq
0 - 1 Juninho Bacuna Kiến tạo: Odion Jude Ighalo
Ra sân: Ayman Fallatah
Ra sân: Abdulrahman Al Obaid
Yahya Mahdi NajiRa sân: Abdulaziz Noor
Ra sân: Tareq Abdullah
Ra sân: Habib Diallo
Saad BguirRa sân: Ala Al-Hajji
Alexandru CretuRa sân: Craig Goodwin
Ali Al SalemRa sân: Mishal Al-Alaeli
Waleed Rashid Bakshween
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 4 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 5.7 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.9 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 6 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

