FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Dinamo Bucuresti vs AFC Metalul Buzau, 01h00 ngày 06/03

Vòng Quarterfinals
01:00 ngày 06/03/2026
Dinamo Bucuresti
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
AFC Metalul Buzau
Địa điểm: Dinamo Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 29
2-0
5.6 86
2-1
9.2 6.4
3-1
10.5 9.6
3-2
31 16
4-2
46 201
4-3
161 201
0-0
18.5
1-1
12
2-2
29
3-3
121
4-4
201
AOS
-

Cúp Quốc Gia Romania

KQBD Dinamo Bucuresti vs AFC Metalul Buzau hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dinamo Bucuresti vs AFC Metalul Buzau, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Dinamo Bucuresti vs AFC Metalul Buzau, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Romania 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dinamo Bucuresti vs AFC Metalul Buzau hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Dinamo Bucuresti vs AFC Metalul Buzau

Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Phút
AFC Metalul Buzau AFC Metalul Buzau
Danny Armstrong match yellow.png
2'
Alexandru Pop 1 - 0
Kiến tạo: Raul Oprut
match goal
26'
Cristian Petrisor Mihai match yellow.png
33'
59'
match change Adrian Moldovan
Ra sân: Valentin Dumitrache
Alexandru Musi
Ra sân: Cristian Petrisor Mihai
match change
64'
66'
match yellow.png Danila Parfeon
70'
match change Florentin Puiu
Ra sân: Razvan Radu
Georgi Milanov
Ra sân: Catalin Cirjan
match change
75'
Jordan IKOKO
Ra sân: Maxime Sivis
match change
75'
Matteo Dutu
Ra sân: Alberto Soro
match change
86'
Adrian Mazilu
Ra sân: Alexandru Pop
match change
86'
86'
match change Cristian Cosmin Dumitru
Ra sân: Valentin Robu
86'
match change Vlad Stancovici
Ra sân: Florin Opait
87'
match change Danut Dorinel Oprea
Ra sân: Claudiu Gabriel Bortoneanu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo Bucuresti VS AFC Metalul Buzau

Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
AFC Metalul Buzau AFC Metalul Buzau
6
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
15
6
 
Phạt góc
 
4
16
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
2
 
Sút ra ngoài
 
3
24
 
Ném biên
 
20
104
 
Pha tấn công
 
98
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Matteo Dutu
1
Devis Rogers Epassy Mboka
32
Jordan IKOKO
19
Adrian Mazilu
17
Georgi Milanov
7
Alexandru Musi
23
Ianis Tarba
55
Valentin Ticu
26
Stefan Toader
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti 4-3-3
4-4-2 AFC Metalul Buzau AFC Metalul Buzau
73
Rosca
3
Oprut
15
Stoioano...
4
Boateng
27
Sivis
10
Cirjan
8
Gnahore
21
Mihai
77
Armstron...
99
Pop
29
Soro
23
Stoian
2
Juncanar...
3
Cimpoesu
5
Parfeon
33
Radu
20
Milea
10
Tudorica
99
Bortonea...
27
Opait
9
Dumitrac...
28
Robu

Substitutes

19
Darius Bancila
25
Iulian Dinu
7
Cristian Cosmin Dumitru
6
Yasuhiro Hanada
26
Aleksejs Kudelkins
11
Adrian Moldovan
8
Danut Dorinel Oprea
14
Florentin Puiu
80
Vlad Stancovici
Đội hình dự bị
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Matteo Dutu 30
Devis Rogers Epassy Mboka 1
Jordan IKOKO 32
Adrian Mazilu 19
Georgi Milanov 17
Alexandru Musi 7
Ianis Tarba 23
Valentin Ticu 55
Stefan Toader 26
Dinamo Bucuresti AFC Metalul Buzau
19 Darius Bancila
25 Iulian Dinu
7 Cristian Cosmin Dumitru
6 Yasuhiro Hanada
26 Aleksejs Kudelkins
11 Adrian Moldovan
8 Danut Dorinel Oprea
14 Florentin Puiu
80 Vlad Stancovici

Dữ liệu đội bóng:Dinamo Bucuresti vs AFC Metalul Buzau

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 1.67
6 Phạt góc 6.67
5 Sút trúng cầu môn 6.33
48% Kiểm soát bóng 62.67%
1.33 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.4
1.1 Bàn thua 1.4
5 Phạt góc 4.6
4.4 Sút trúng cầu môn 5.8
50.8% Kiểm soát bóng 54.4%
2.1 Thẻ vàng 1
7.2 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo Bucuresti (46trận)
Chủ Khách
AFC Metalul Buzau (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
6
4
HT-H/FT-T
5
2
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
3
0
0
HT-H/FT-H
5
6
2
0
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
4
2
2
HT-B/FT-B
1
3
3
9