FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk vs Egnatia, 01h45 ngày 25/07

Vòng Qualifi2
01:45 ngày 25/07/2025
Dinamo Minsk
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Egnatia
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 9
2-0
7.7 18
2-1
7.8 15
3-1
15.5 36
3-2
29 36
4-2
71 131
4-3
151 151
0-0
8.9
1-1
6
2-2
16
3-3
76
4-4
151
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

KQBD Dinamo Minsk vs Egnatia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dinamo Minsk vs Egnatia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Dinamo Minsk vs Egnatia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dinamo Minsk vs Egnatia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Dinamo Minsk vs Egnatia

Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Phút
Egnatia Egnatia
28'
match goal 0 - 1 Regi Lushkja
Karen Vardanyan
Ra sân: Ivan Bakhar
match change
46'
Vadim Pigas
Ra sân: Fard Ibrahim
match change
46'
62'
match yellow.png Albano Aleksi
Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
Ra sân: Dmitri Podstrelov
match change
69'
Evgeni Shevchenko
Ra sân: Fawaz Abdullahi
match change
69'
72'
match change Mohammed Yahaya
Ra sân: Kastriot Selmani
Vladislav Kalinin match yellow.png
76'
78'
match change Jefferson
Ra sân: Zamiq Aliyev
Kirill Cepenkov
Ra sân: Dusan Bakic
match change
82'
88'
match goal 0 - 2 Soumaila Bakayoko
90'
match yellow.png Daniel Wotlia
90'
match change Flamur Ruci
Ra sân: Regi Lushkja
Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins match yellow.png
90'
90'
match change Daniel Wotlia
Ra sân: Ildi Gruda

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo Minsk VS Egnatia

Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Egnatia Egnatia
4
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
3
 
Tổng cú sút
 
5
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Cản sút
 
3
12
 
Sút Phạt
 
25
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
3
 
Cứu thua
 
3
106
 
Pha tấn công
 
91
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Pavel Apiatsionak
8
Ruslan Chobanov
88
Nikita Demchenko
3
Ilya Kalachev
7
Evgeni Malashevich
25
Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
2
Vadim Pigas
21
Evgeni Shevchenko
13
Ivan Shimakovich
99
Kirill Cepenkov
24
Aleksey Vakulich
10
Karen Vardanyan
Dinamo Minsk Dinamo Minsk 4-4-2
4-3-3 Egnatia Egnatia
31
Shpakovs...
33
Ibrahim
4
Gavrilov...
67
Begunov
26
Kalinin
17
Bakhar
42
Abdullah...
6
Myakish
19
Podstrel...
9
Bakic
11
Djimet
98
Dajsinan...
44
Fangaj
28
Sota
19
Xhemajli
4
Aliyev
10
Lushkja
6
Aleksi
7
Silva
17
Selmani
9
Bakayoko
77
Gruda

Substitutes

99
Saliou Guindo
22
Guillem Jaime
27
Jefferson
1
Klajdi Kuka
16
Edison Ndreca
5
Anio Poci
88
Flamur Ruci
8
Daniel Wotlia
18
Mohammed Yahaya
Đội hình dự bị
Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Pavel Apiatsionak 5
Ruslan Chobanov 8
Nikita Demchenko 88
Ilya Kalachev 3
Evgeni Malashevich 7
Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins 25
Vadim Pigas 2
Evgeni Shevchenko 21
Ivan Shimakovich 13
Kirill Cepenkov 99
Aleksey Vakulich 24
Karen Vardanyan 10
Dinamo Minsk Egnatia
99 Saliou Guindo
22 Guillem Jaime
27 Jefferson
1 Klajdi Kuka
16 Edison Ndreca
5 Anio Poci
88 Flamur Ruci
8 Daniel Wotlia
18 Mohammed Yahaya

Dữ liệu đội bóng:Dinamo Minsk vs Egnatia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 0.33
5 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 6.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5
55.67% Kiểm soát bóng 47.33%
15 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 1.4
4.7 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 4.2
3.6 Sút trúng cầu môn 5.2
56.1% Kiểm soát bóng 49.3%
10.8 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo Minsk (1trận)
Chủ Khách
Egnatia (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0