FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
11/7 02:00
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Bỉ Bỉ
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh
12/7 08:00
Argentina Argentina
Thụy Sĩ Thụy Sĩ

Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk vs Sileks, 00h00 ngày 10/07

Vòng Qualifi 1
00:00 ngày 10/07/2026
Dinamo Minsk
 HT 0 - 1 (0 - 1)
Sileks
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
4.85 15.5
2-0
5.1 46
2-1
8 8.2
3-1
12 17
3-2
36 23
4-2
61 151
4-3
151 151
0-0
8.9
1-1
7.9
2-2
23
3-3
121
4-4
151
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

KQBD Dinamo Minsk vs Sileks hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dinamo Minsk vs Sileks, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Dinamo Minsk vs Sileks, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dinamo Minsk vs Sileks hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Dinamo Minsk vs Sileks

Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Phút
Sileks Sileks
Abdoul Aziz Toure match yellow.png
4'
42'
match pen 0 - 1 Esmir Hasukic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo Minsk VS Sileks

Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Sileks Sileks
2
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
2
 
Tổng cú sút
 
6
0
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Cản sút
 
1
6
 
Sút Phạt
 
6
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
6
 
Phạm lỗi
 
5
5
 
Việt vị
 
1
11
 
Ném biên
 
11
87
 
Pha tấn công
 
52
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Mikhail Kozakevich
21
Danila Radkevich
3
Maksim Shvetsov
12
Aleksey Ivanov
24
Aleksey Vakulich
27
Mikhail Aleksandrov
2
Matvey Dubatovka
11
Gulzhigit Alykulov
13
Vladislav Poloz
23
Aleksey Zhechko
9
Andrey Lutskovich
80
Leonard Gweth
Dinamo Minsk Dinamo Minsk 4-3-3
3-4-2-1 Sileks Sileks
1
Shimakov...
25
Toure
26
Kalinin
67
Begunov
44
Gurban
42
Abdullah...
8
Selyava
78
Sokolovs...
7
Malashev...
10
Vardanya...
30
Djimet
25
Djekov
44
Buturovi...
29
Subert
5
Djekov
88
Panovski
16
Donov
6
Angjeles...
23
Eftimov
8
Sero
77
Bogdanov...
9
Hasukic

Substitutes

1
Daniel Bozinovski
12
Kristijan Gjorgjievski
3
Mario Richkov
7
Angel Timovski
96
Darko Ilieski
10
Matej Gerasov
22
Mirza Delimedjac
11
Kristijan Velinovski
19
Aleksandar Mishov
21
Marko Nikolovski
99
Nikola Manojlov
Đội hình dự bị
Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Mikhail Kozakevich 16
Danila Radkevich 21
Maksim Shvetsov 3
Aleksey Ivanov 12
Aleksey Vakulich 24
Mikhail Aleksandrov 27
Matvey Dubatovka 2
Gulzhigit Alykulov 11
Vladislav Poloz 13
Aleksey Zhechko 23
Andrey Lutskovich 9
Leonard Gweth 80
Dinamo Minsk Sileks
1 Daniel Bozinovski
12 Kristijan Gjorgjievski
3 Mario Richkov
7 Angel Timovski
96 Darko Ilieski
10 Matej Gerasov
22 Mirza Delimedjac
11 Kristijan Velinovski
19 Aleksandar Mishov
21 Marko Nikolovski
99 Nikola Manojlov

Dữ liệu đội bóng:Dinamo Minsk vs Sileks

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 2
5 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 3
62% Kiểm soát bóng 42.33%
11.33 Phạm lỗi 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3
0.6 Bàn thua 1.2
4.5 Phạt góc 3.2
1.5 Thẻ vàng 1.5
3.4 Sút trúng cầu môn 3.7
56.6% Kiểm soát bóng 49.1%
10.5 Phạm lỗi 0.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo Minsk (2trận)
Chủ Khách
Sileks (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1