FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dinamo Zagreb vs AC Milan, 03h00 ngày 30/01
Dinamo Zagreb
+1 1.03
-1 0.87
3.25 0.94
u 0.86
6.30
1.36
4.60
+0.5 1.03
-0.5 1.02
1.25 0.80
u 1.00
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Dinamo Zagreb vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dinamo Zagreb vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dinamo Zagreb vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dinamo Zagreb vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dinamo Zagreb vs AC Milan
Christian Pulisic
Yunus Musah
Mike Maignan

Yunus Musah
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Alvaro Morata
Filippo TerraccianoRa sân: Matteo Gabbia
1 - 1 Christian Pulisic Kiến tạo: Fikayo Tomori
Kiến tạo: Ronael Pierre-Gabriel
Ra sân: Marko Pjaca
Ra sân: Arijan Ademi
Ra sân: Luka Stojkovic
Noah OkaforRa sân: Rafael Leao
Tammy AbrahamRa sân: Tijani Reijnders
Ra sân: Ronael Pierre-Gabriel
Ra sân: Martin Baturina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dinamo Zagreb VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dinamo Zagreb vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dinamo Zagreb
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Kevin Theopile-Catherine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 6.91 | |
| 5 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.94 | |
| 27 | Josip Misic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 20 | Marko Pjaca | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 27 | 6.65 | |
| 13 | Samy Mmaee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 18 | Ronael Pierre-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 33 | Ivan Nevistic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 4 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 10 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 35 | 8.1 | |
| 7 | Luka Stojkovic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 43 | 7.49 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 21 | 6.56 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 5.77 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 59 | 5.33 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 6.27 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 42 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 4.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

