FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dinamo Zagreb vs Betis, 00h45 ngày 12/12
Dinamo Zagreb
+0.25 1.00
-0.25 0.82
2.5 0.80
u 0.95
3.30
2.05
3.40
+0.25 1.00
-0.25 1.03
0.5 0.33
u 2.10
4.33
2.5
2.25
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Dinamo Zagreb vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dinamo Zagreb vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dinamo Zagreb vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dinamo Zagreb vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dinamo Zagreb vs Betis
0 - 1 Sergi Dominguez(OW)
Valentin Gomez
0 - 2 Rodrigo Riquelme Kiến tạo: Cedric Bakambu
0 - 3 Antony Matheus dos Santos
Ra sân: Noa Mikic
Ra sân: Arber Hoxha
Ra sân: Dion Drena Beljo
Nelson Alexander Deossa Suarez
Ra sân: Josip Misic
Aitor RuibalRa sân: Nelson Alexander Deossa Suarez
Giovani Lo CelsoRa sân: Valentin Gomez
Ra sân: Fran Topic
Pablo GarciaRa sân: Antony Matheus dos Santos
Luis Ezequiel AvilaRa sân: Rodrigo Riquelme
Kiến tạo: Miha Zajc
Cedric Bakambu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dinamo Zagreb VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dinamo Zagreb vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dinamo Zagreb
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Ivan Filipovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 47 | 5.41 | |
| 27 | Josip Misic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 54 | 6.31 | |
| 8 | Miha Zajc | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 26 | Scott McKenna | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 68 | 5.97 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 77 | Dejan Ljubicic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 56 | 6.56 | |
| 3 | Bruno Goda | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 53 | 5.74 | |
| 11 | Arber Hoxha | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 9 | Dion Drena Beljo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 5.87 | |
| 15 | Niko Galesic | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 7.34 | |
| 10 | Gabriel Vidovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 30 | Fran Topic | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 36 | Sergi Dominguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 84 | 5.85 | |
| 23 | Cardoso Varela | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 35 | Noa Mikic | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 5.88 | |
| 14 | Marko Soldo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 52 | 6.4 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 26 | 7.53 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 98 | 91 | 92.86% | 0 | 3 | 116 | 7.33 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 0 | 71 | 8.02 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 48 | 7.48 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 3 | 89 | 7.1 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 54 | 6.86 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 51 | 45 | 88.24% | 4 | 0 | 69 | 7.33 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 0 | 106 | 7.15 | |
| 52 | Pablo Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 40 | Angel Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 0 | 89 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

