FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dinamo Zagreb vs Borussia Dortmund, 03h00 ngày 28/11
Dinamo Zagreb
+0.75 0.90
-0.75 0.92
2.5 0.60
u 1.25
5.30
1.45
4.40
+0.5 0.90
-0.5 1.00
1.25 1.13
u 0.75
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Dinamo Zagreb vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dinamo Zagreb vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dinamo Zagreb vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dinamo Zagreb vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dinamo Zagreb vs Borussia Dortmund
0 - 1 Jamie Bynoe-Gittens
Julian RyersonRa sân: Julian Brandt
0 - 2 Ramy Bensebaini Kiến tạo: Pascal Gross
Ramy Bensebaini
Julien DuranvilleRa sân: Jamie Bynoe-Gittens
Giovanni ReynaRa sân: Marcel Sabitzer
Sehrou GuirassyRa sân: Maximilian Beier
Ra sân: Martin Baturina
Ra sân: Luka Stojkovic
Ra sân: Lukas Kacavenda
Ra sân: Branko Pavic
Yan Bueno CoutoRa sân: Donyell Malen
0 - 3 Sehrou Guirassy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dinamo Zagreb VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dinamo Zagreb vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dinamo Zagreb
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Kevin Theopile-Catherine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 22 | Stefan Ristovski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 1 | Daniel Zagorac | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 30 | Marko Rog | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 5.69 | |
| 18 | Ronael Pierre-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 6 | Maxime Bernauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 5.59 | |
| 4 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 10 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 8 | Lukas Kacavenda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 7 | Luka Stojkovic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 29 | 6.19 | |
| 66 | Branko Pavic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.31 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 1 | 0 | 61 | 6.54 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 5 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 1 | 100 | 7.36 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 0 | 66 | 7.29 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.59 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 27 | 6.79 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 46 | 6.74 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 80 | 98.77% | 0 | 0 | 84 | 6.7 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | 3 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 40 | 8.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

