FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dinamo Zagreb vs Fenerbahce, 02h00 ngày 25/09
Dinamo Zagreb
+0.25 0.88
-0.25 0.94
2.5 0.75
u 0.95
2.75
2.15
3.50
-0 0.88
+0 0.68
1 0.76
u 0.94
3.4
2.63
2.11
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Dinamo Zagreb vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dinamo Zagreb vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dinamo Zagreb vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dinamo Zagreb vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dinamo Zagreb vs Fenerbahce
1 - 1 Sebastian Szymanski
Jayden Oosterwolde
Kiến tạo: Arber Hoxha
Frederico Rodrigues SantosRa sân: Caglar Soyuncu
Irfan Can KahveciRa sân: Sebastian Szymanski
Oguz AydinRa sân: Nene Dorgeles
Ra sân: Mateo Lisica
Ra sân: Dion Drena Beljo
Ra sân: Dejan Ljubicic
Cenk TosunRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Arber Hoxha
Kiến tạo: Sandro Kulenovic
Oguz Aydin
Ra sân: Miha Zajc
Frederico Rodrigues Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dinamo Zagreb VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dinamo Zagreb vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dinamo Zagreb
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josip Misic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 57 | 7.7 | |
| 8 | Miha Zajc | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 26 | Scott McKenna | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 49 | 7 | |
| 33 | Ivan Nevistic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 36 | 6 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.8 | |
| 77 | Dejan Ljubicic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 3 | Bruno Goda | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 11 | Arber Hoxha | Forward | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 50 | 8.2 | |
| 9 | Dion Drena Beljo | Forward | 4 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 31 | 8.3 | |
| 21 | Mateo Lisica | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Luka Stojkovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 25 | Moris Valincic | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 71 | Monsef Bakrar | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 7.4 | |
| 36 | Sergi Dominguez | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 46 | 6.7 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cenk Tosun | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 2 | 0 | 91 | 6.2 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 3 | 105 | 6.8 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 2 | 0 | 77 | 6.7 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 0 | 0 | 93 | 5.8 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 7 | 0 | 64 | 5.9 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 70 | Oguz Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

