FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dinamo Zagreb vs Racing Genk, 00h45 ngày 20/02
Dinamo Zagreb
-0.25 0.95
+0.25 0.87
2.5 0.93
u 0.79
1.94
3.40
3.20
-0.25 0.95
+0.25 0.70
1 0.86
u 0.84
2.5
3.85
2.1
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Dinamo Zagreb vs Racing Genk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dinamo Zagreb vs Racing Genk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dinamo Zagreb vs Racing Genk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dinamo Zagreb vs Racing Genk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dinamo Zagreb vs Racing Genk
0 - 1 Bryan Heynen Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
0 - 2 Zakaria El Ouahdi
Kiến tạo: Fran Topic
Robin MirisolaRa sân: Aaron Bibout
Ra sân: Fran Topic
Yira SorRa sân: Jarne Steuckers
Ibrahima Sory BangouraRa sân: Junya Ito
Ra sân: Arber Hoxha
Ra sân: Miha Zajc
Ra sân: Luka Stojkovic
Ra sân: Dion Drena Beljo
Noah Adedeji-SternbergRa sân: Konstantinos Karetsas
1 - 3 Zakaria El Ouahdi Kiến tạo: Daan Heymans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dinamo Zagreb VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dinamo Zagreb vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dinamo Zagreb
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josip Misic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 0 | 88 | 6.11 | |
| 8 | Miha Zajc | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 0 | 61 | 6.08 | |
| 26 | Scott McKenna | Defender | 0 | 0 | 1 | 80 | 76 | 95% | 0 | 4 | 90 | 6.58 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 45 | 6.14 | |
| 11 | Arber Hoxha | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 9 | Dion Drena Beljo | Forward | 4 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 24 | 6.93 | |
| 21 | Mateo Lisica | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 7 | Luka Stojkovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 57 | 6.69 | |
| 10 | Gabriel Vidovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 25 | Moris Valincic | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 1 | 2 | 72 | 6.13 | |
| 71 | Monsef Bakrar | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 30 | Fran Topic | Forward | 1 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 45 | 7.15 | |
| 36 | Sergi Dominguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 1 | 4 | 95 | 6.57 | |
| 23 | Cardoso Varela | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 22 | Matteo Perez Vinlof | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 4 | 0 | 79 | 5.84 | |
| 14 | Marko Soldo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 5.96 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 1 | 103 | 6.83 | |
| 10 | Junya Ito | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 67 | 8.08 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 56 | 7.05 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 1 | 74 | 6.81 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 3 | 2 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 56 | 8.91 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 101 | 92 | 91.09% | 0 | 0 | 109 | 6.97 | |
| 23 | Aaron Bibout | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 29 | Robin Mirisola | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 12 | 6.21 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 47 | 7.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

