Kết quả bóng đá trận Diosgyor VTK vs Kecskemeti TE, 23h00 ngày 01/11

Vòng 12
23:00 ngày 01/11/2026
Diosgyor VTK
? - ? (0 - 0)
Kecskemeti TE
Địa điểm: DVTK Stadion
Thời tiết: ,

Hạng 2 Hungary » 12

KQBD Diosgyor VTK vs Kecskemeti TE hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Diosgyor VTK vs Kecskemeti TE, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Diosgyor VTK vs Kecskemeti TE, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Hungary 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Diosgyor VTK vs Kecskemeti TE hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Diosgyor VTK vs Kecskemeti TE

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Diosgyor VTK VS Kecskemeti TE

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Diosgyor VTK vs Kecskemeti TE

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 2
4 Phạt góc 1.33
2.67 Thẻ vàng 3.67
6.33 Sút trúng cầu môn 6.33
53.33% Kiểm soát bóng 32.67%
14.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2
1.9 Bàn thua 1.5
4.4 Phạt góc 4.9
1.4 Thẻ vàng 2
4.3 Sút trúng cầu môn 5.8
49.8% Kiểm soát bóng 47.6%
8.5 Phạm lỗi 1.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Diosgyor VTK (12trận)
Chủ Khách
Kecskemeti TE (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
1
HT-H/FT-T
0
1
3
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
2