FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Djurgardens vs Mjallby AIF, 00h00 ngày 24/08

Vòng 16
00:00 ngày 24/08/2021
Djurgardens
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Mjallby AIF
Địa điểm: Tele2 Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃

VĐQG Thụy Điển » 11

KQBD Djurgardens vs Mjallby AIF hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Djurgardens vs Mjallby AIF, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Djurgardens vs Mjallby AIF, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Djurgardens vs Mjallby AIF hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Djurgardens vs Mjallby AIF

Djurgardens Djurgardens
Phút
Mjallby AIF Mjallby AIF
Haris Radetinac match yellow.png
18'
27'
match yellow.png Jesper Gustavsson
Emmanuel Banda
Ra sân: Curtis Edwards
match change
46'
60'
match yellow.png Ivan Kricak
67'
match change Jacob Bergstrom
Ra sân: Mamudo Moro
Joel Asoro
Ra sân: Karl Holmberg
match change
70'
72'
match change Andreas Blomqvist
Ra sân: Joel Nilsson
72'
match change David Sebastian Magnus Lofquist
Ra sân: Elias Andersson
85'
match yellow.png David Sebastian Magnus Lofquist
87'
match change Noah Persson
Ra sân: Amin Sarr
Albion Ademi
Ra sân: Nicklas Barkroth
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Djurgardens VS Mjallby AIF

Djurgardens Djurgardens
Mjallby AIF Mjallby AIF
12
 
Phạt góc
 
3
9
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
12
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
4
15
 
Sút Phạt
 
18
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
524
 
Số đường chuyền
 
373
17
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
5
19
 
Đánh đầu thành công
 
18
3
 
Cứu thua
 
5
18
 
Rê bóng thành công
 
24
5
 
Đánh chặn
 
2
11
 
Thử thách
 
6
110
 
Pha tấn công
 
98
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Emmanuel Banda
10
Joel Asoro
22
Leo Cornic
2
Jesper Nyholm
11
Albion Ademi
16
Jesper Lofgren
30
Tommi Vaiho
Djurgardens Djurgardens 4-3-3
3-5-2 Mjallby AIF Mjallby AIF
35
Zetterst...
5
Kack
3
Ekdal
4
Larsson
9
Radetina...
7
Eriksson
13
Finndell
24
Edwards
19
Barkroth
17
Holmberg
14
Chilufya
13
Eriksson
17
Garcia
4
Watson
15
Kricak
9
Nilsson
22
Gustavss...
96
Andersso...
7
Gustafss...
5
Hodzic
11
Sarr
10
Moro

Substitutes

50
Mark Tokich
16
Jacob Bergstrom
35
Samuel Brolin
23
Andreas Blomqvist
12
David Sebastian Magnus Lofquist
6
Magnus Worts
26
Noah Persson
Đội hình dự bị
Djurgardens Djurgardens
Emmanuel Banda 12
Joel Asoro 10
Leo Cornic 22
Jesper Nyholm 2
Albion Ademi 11
Jesper Lofgren 16
Tommi Vaiho 30
Djurgardens Mjallby AIF
50 Mark Tokich
16 Jacob Bergstrom
35 Samuel Brolin
23 Andreas Blomqvist
12 David Sebastian Magnus Lofquist
6 Magnus Worts
26 Noah Persson

Dữ liệu đội bóng:Djurgardens vs Mjallby AIF

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3.33
2 Bàn thua 4
6 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 0.33
5 Sút trúng cầu môn 5.67
54.67% Kiểm soát bóng 51.33%
7.33 Phạm lỗi 4.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.1
1.4 Bàn thua 1.8
6.7 Phạt góc 4.1
1.5 Thẻ vàng 1.4
6 Sút trúng cầu môn 5.4
56.1% Kiểm soát bóng 52.7%
11 Phạm lỗi 9.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Djurgardens (16trận)
Chủ Khách
Mjallby AIF (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
3
3
HT-H/FT-T
3
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
0
0
0
3
HT-B/FT-H
0
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
0
HT-B/FT-B
2
2
1
2