FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dordrecht vs ADO Den Haag, 17h15 ngày 12/04
Dordrecht
+0.5 1.02
-0.5 0.82
3 0.96
u 0.86
3.50
1.81
3.80
+0.25 1.02
-0.25 0.91
1.25 0.95
u 0.87
3.85
2.29
2.37
Hạng 2 Hà Lan » 1
KQBD Dordrecht vs ADO Den Haag hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dordrecht vs ADO Den Haag, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dordrecht vs ADO Den Haag, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dordrecht vs ADO Den Haag hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dordrecht vs ADO Den Haag
Nigel Thomas
Jalen HawkinsRa sân: Nigel Thomas
Jesse BalRa sân: Luka Reischl
Sanyika PuljhunRa sân: Mees Kreekels
Finn de BruinRa sân: Jari Vlak
Ra sân: Joey de Bie
Ra sân: Do-young Yun
Cameron PeupionRa sân: Illaijh de Ruijter
Ra sân: Nicolas Rossi
Ra sân: Robin van Asten
Sekou Sylla
Bryan FiabemaRa sân: Cameron Peupion
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dordrecht VS ADO Den Haag
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dordrecht vs ADO Den Haag
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dordrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 14 | Joshua Pynadath | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 2 | 60 | 7.5 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 8 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 6 | Daniel van Vianen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 25 | Jan Plug | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 3 | 1 | 68 | 8.2 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 8 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 40 | 6.5 |
ADO Den Haag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Diogo Tomas | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 3 | 76 | 7.4 | |
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 27 | Nigel Thomas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 1 | 1 | 82 | 6.8 | |
| 19 | Luka Reischl | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Mees Kreekels | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 14 | Mylian Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 63 | 51 | 80.95% | 1 | 1 | 76 | 7 | |
| 77 | Jalen Hawkins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 18 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 0 | 0 | 79 | 7.4 | |
| 23 | Jesse Bal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 9 | 6.1 | |
| 16 | Finn de Bruin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 26 | Illaijh de Ruijter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 35 | Sanyika Puljhun | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 31 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

