Kết quả bóng đá trận Dover Athletic vs Wealdstone FC, 22h00 ngày 07/11

Vòng Round 3
22:00 ngày 07/11/2026
Dover Athletic
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Wealdstone FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.877
-1.5
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
16 11
2-0
23 10.5
2-1
12 46
3-1
26 111
3-2
26 66
4-2
66 31
4-3
91 66
0-0
21
1-1
8
2-2
12
3-3
36
4-4
151
AOS
-

Cúp FA

KQBD Dover Athletic vs Wealdstone FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dover Athletic vs Wealdstone FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Dover Athletic vs Wealdstone FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dover Athletic vs Wealdstone FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Dover Athletic vs Wealdstone FC

Dover Athletic Dover Athletic
Phút
Wealdstone FC Wealdstone FC
Jack Bates 1 - 0 match goal
14'
Jack Bates 2 - 0 match goal
42'
46'
match change Kyle Smith
Ra sân: Daniel Chesters
46'
match change Fejiri Okenabirhie
Ra sân: Olufela Olomola
46'
match change Ronan Maher
Ra sân: Milton Oni
46'
match change Dion Conroy
Ra sân: Joe Newton
63'
match change Tyrelle Newton
Ra sân: Abraham Kanu
66'
match yellow.png Dante Baptiste
Luke Baptiste
Ra sân: Corie Andrews
match change
82'
George Wilkinson
Ra sân: Jack Bates
match change
87'
Sonny Fish
Ra sân: Ruben Soares Jr.
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dover Athletic VS Wealdstone FC

Dover Athletic Dover Athletic
Wealdstone FC Wealdstone FC
1
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Cản sút
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
15
 
Phạm lỗi
 
8
5
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
5
73
 
Pha tấn công
 
91
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
75

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Luke Baptiste
8
George Wilkinson
15
Sonny Fish
13
Lewis Bartlett
16
Momodou Jallow
22
Fuad Sesay
12
Enyinnaya Ezenwanne
26
Jude Leberl
14
Rolando Onu
Dover Athletic Dover Athletic 4-4-2
4-3-2-1 Wealdstone FC Wealdstone FC
1
Walker
23
Charles-...
5
Jones
4
Beadle
6
Bakrin
18
Andrews
20
2
Bates
24
Wilson-B...
11
Williams
27
Hassan
10
Junior
1
Baptiste
22
McAvoy
12
Francis-...
32
Kanu
3
Newton
4
Wells-Mo...
8
Kadji
20
Oni
11
Chesters
7
Norris
9
Olomola

Substitutes

5
Dion Conroy
18
Kyle Smith
31
Ronan Maher
26
Fejiri Okenabirhie
27
Tyrelle Newton
24
Sam Long
23
Jaydn Josiah Mundle-Smith
16
Carmichael Uchenna
29
Amaru Kaunda
Đội hình dự bị
Dover Athletic Dover Athletic
Luke Baptiste 7
George Wilkinson 8
Sonny Fish 15
Lewis Bartlett 13
Momodou Jallow 16
Fuad Sesay 22
Enyinnaya Ezenwanne 12
Jude Leberl 26
Rolando Onu 14
Dover Athletic Wealdstone FC
5 Dion Conroy
18 Kyle Smith
31 Ronan Maher
26 Fejiri Okenabirhie
27 Tyrelle Newton
24 Sam Long
23 Jaydn Josiah Mundle-Smith
16 Carmichael Uchenna
29 Amaru Kaunda

Dữ liệu đội bóng:Dover Athletic vs Wealdstone FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.67
3.67 Phạt góc 3
0.33 Thẻ vàng 2.67
7.33 Sút trúng cầu môn 3
52% Kiểm soát bóng 44.33%
5 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.9
1.2 Bàn thua 1.3
4.6 Phạt góc 3.5
0.9 Thẻ vàng 2.2
4.2 Sút trúng cầu môn 3.9
46% Kiểm soát bóng 48%
8.2 Phạm lỗi 10.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dover Athletic (19trận)
Chủ Khách
Wealdstone FC (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
2
2
HT-H/FT-T
0
0
2
1
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
1
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
4
2
HT-B/FT-B
2
3
2
1